Lịch sử commit

Tác giả SHA1 Thông báo Ngày
  hejq 0ce367ed01 更新批量回复销售单的方法 7 năm trước cách đây
  hejq 6a6cd358ea 发货提醒修改数量后更新发货提醒的状态 7 năm trước cách đây
  hejq 308dbf3d29 批量回复销售单增加加载状态 7 năm trước cách đây
  hejq 18b8cd39a2 更新客户委外验收获取数据的方法 7 năm trước cách đây
  hejq 4b060c8654 更新客户委外验收获取数据的方法 7 năm trước cách đây
  hejq b067ab6d9d 委外单详情金额保留2位小数 7 năm trước cách đây
  hejq 8865fe305a 去除未使用的方法 7 năm trước cách đây
  hejq 1a17e3f9fd Merge remote-tracking branch 'origin/dev-mysql' into dev-mysql 7 năm trước cách đây
  hejq 95bcfcc0f0 查询用户角色的方法更新 7 năm trước cách đây
  suntg 9160b578ec 修改委外订单列表查询条件,增加供应商UU号为当前企业UU号 7 năm trước cách đây
  hejq ffaa2a8cc6 Merge remote-tracking branch 'origin/dev-mysql' into dev-mysql 7 năm trước cách đây
  hejq 551b76d09b 销售订单获取最新回复数的方法更新 7 năm trước cách đây
  suntg 45f8c591e4 增加索引设置 7 năm trước cách đây
  hejq 53da211f02 采购订单全部红点取数方法更新 7 năm trước cách đây
  hejq ca63390a46 采购询价已报价搜索过滤条件更新 7 năm trước cách đây
  hejq 4745a63fea ERP委外单上传增加物料检验 7 năm trước cách đây
  hejq cd01a0a0fe 更新模具询价详情查询方法 7 năm trước cách đây
  hejq f753079a43 委外验收单验退单上传增加委外单的验证 7 năm trước cách đây
  hejq e529d71a8e 添加用户角色与用户列表判断保持一致 7 năm trước cách đây
  hejq f05c3f798a 添加用户角色与用户列表判断保持一致 7 năm trước cách đây
  hejq f7cc579603 委外验收单默认取数据方法更新 7 năm trước cách đây
  hejq ed9bfb4ddc 暂时隐藏物料批量更新类目、品牌的功能 7 năm trước cách đây
  hejq 66c15a552b 客户委外单默认数据展示方法更新 7 năm trước cách đây
  hejq bbc70ab7d1 待发货采购订单判断方法更新 7 năm trước cách đây
  hejq b483b7b633 打样申请单上传增加物料判断 7 năm trước cách đây
  hejq e6e5a88fb2 添加合作伙伴同步到账户中心方法更新 7 năm trước cách đây
  hejq 2aa4524f49 添加合作伙伴同步到账户中心方法更新 7 năm trước cách đây
  hejq 005a0163e1 招标页面数据显示的问题处理 7 năm trước cách đây
  hejq bf1967208e 处理注释的无效的方法 7 năm trước cách đây
  hejq c14f3caab2 招标提问的相关问题处理 7 năm trước cách đây